辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đặc phái viên" (1件)

đặc phái viên
日本語 名特使
マイ単語
Đặc phái viên đã đến thủ đô để tham gia cuộc họp quan trọng.
特使は重要な会議に参加するため首都に到着しました。

swap_horiz 類語検索結果 "đặc phái viên" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đặc phái viên" (1件)

Đặc phái viên đã đến thủ đô để tham gia cuộc họp quan trọng.
特使は重要な会議に参加するため首都に到着しました。